just then
Định nghĩa
Trạng từ: "just then" có nghĩa là "ngay lúc đó" hoặc "vào đúng thời điểm đó", thường được dùng để chỉ một thời điểm cụ thể trong quá khứ khi một sự việc hoặc hành động xảy ra đồng thời với một sự kiện khác.
Ví dụ sử dụng
- (Ngay lúc đó, tiếng kèn hiệu vang lên.)
- (Tôi định rời đi, nhưng ngay lúc đó điện thoại reo.)
- (Ngay lúc đó, một người lạ bước vào phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "just then" thường đứng ở đầu câu hoặc mệnh đề để nhấn mạnh tính bất ngờ hoặc đồng thời của sự kiện.
- Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian khác như "at that moment" để tăng tính chính xác: (Vào khoảnh khắc đó, ngay lúc đó, cánh cửa mở ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Just now (trạng từ): vừa mới đây (chỉ thời gian gần đây, không nhất thiết là một thời điểm cụ thể).
- I saw him just now. (Tôi vừa mới thấy anh ấy.)
- Then (trạng từ): lúc đó, sau đó (mang nghĩa chung hơn, không nhấn mạnh tính tức thời).
- Then, everything changed. (Lúc đó, mọi thứ thay đổi.)
Từ đồng nghĩa
- At that precise moment: vào đúng thời điểm đó.
- At that very moment: vào chính khoảnh khắc đó.
Các cụm từ liên quan
- Right then: ngay lúc đó (nhấn mạnh hơn "just then").
- Right then, the lights went out. (Ngay lúc đó, đèn tắt.)
- Just at that moment: ngay vào khoảnh khắc đó.
- Just at that moment, she appeared. (Ngay vào khoảnh khắc đó, cô ấy xuất hiện.)
Thành ngữ liên quan
- Just then and there: ngay tại chỗ và lúc đó (thường dùng để chỉ hành động xảy ra tức thì).
- He decided to quit just then and there. (Anh ấy quyết định nghỉ việc ngay tại chỗ và lúc đó.)